Thiết bị chuyển mạch CISCO Catalyst 1200 24-port GE, 4x1G SFP C1200-24T-4G
CISCO Catalyst 1200 24-port GE, 4x1G SFP C1200-24T-4G là thiết bị chuyển mạch cung cấp 24 cổng Gigabit Ethernet (GE) và 4 cổng 1 Gigabit SFP cho kết nối quang. Thiết bị này thích hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cung cấp kết nối mạng ổn định và tốc độ cao. Với khả năng mở rộng qua các cổng SFP, sản phẩm này hỗ trợ việc tích hợp và kết nối với các mạng quang, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn và độ tin cậy cao. Thiết bị còn hỗ trợ tính năng bảo mật và quản lý mạng hiệu quả.
Switch Cisco Catalyst 1200 24-port GE, 4x1G SFP
-
Cổng LAN: 24 cổng 10/100/1000
-
Cổng Uplink: 4 cổng Gigabit SFP
-
Loại Switch: Switch truy cập, dạng Rack-mount, không quạt (Fanless)
-
Khả năng chuyển mạch: 56.0 Gbps
-
Tốc độ chuyển tiếp: 41.66 Mpps (triệu gói tin mỗi giây)
-
Cổng Console: Cổng RJ-45 và cổng USB Type C
-
Quản lý: CLI, Web, Ứng dụng di động, Cloud
Switch này mang lại hiệu suất chuyển mạch ổn định và khả năng quản lý linh hoạt từ xa, phù hợp cho các ứng dụng mạng truy cập với băng thông cần thiết cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
C1200-24T-4G | |
Specifications | |
Port | 24x 10/100/1000 ports |
4x Gigabit SFP | |
Console port | Cisco Standard RJ-45 console and USB Type C port |
USB port | USB Type C port on the front panel of the switch for easy file and image management as well as console port |
Performance | |
Switching capacity in Gigabits per second (Gbps) | 56 Gbps |
Capacity in Millions of Packets Per Second (mpps) (64-byte packets) | 41.66Mpps |
Hardware | |
CPU | ARM dual-core at 1.4 GHz |
DRAM | 1 GB DDR4 |
Flash | 512 MB |
Packet buffer | 1.5 MB |
Buttons | Reset button |
Cabling type | Unshielded Twisted Pair (UTP) Category 5e or better for 1000BASE-T |
LEDs | System, Link/Act, PoE, Speed |
Feature | |
Spanning Tree Protocol |
Standard 802.1d spanning tree support
Fast convergence using 802.1w (Rapid Spanning Tree Protocol [RSTP]), enabled by default Multiple spanning tree instances using 802.1s (MSTP); 8 instances are supported Per-VLAN Spanning Tree Plus (PVST+); 126 instances are supported Rapid PVST+ (RPVST+); 126 instances are supported |
Port grouping/link aggregation |
Support for IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP) Up to 4 groups Up to 8 ports per group with 16 candidate ports for each (dynamic) 802.3ad Link Aggregation Group (LAG) |
VLAN | Support for up to 255 active VLANs simultaneously |
Port-based and 802.1Q tag-based VLANs | |
Management VLAN | |
Guest VLAN | |
Auto Surveillance VLAN (ASV) | |
Voice VLAN | Voice traffic is automatically assigned to a voice-specific VLAN and treated with appropriate levels of QoS. Voice Services Discovery Protocol (VSDP) delivers networkwide zero-touch deployment of voice endpoints and call control devices |
Internet Group Management Protocol (IGMP) versions 1, 2, and 3 snooping | Limits bandwidth-intensive multicast traffic to only the requesters; supports 255 multicast groups (source-specific multicasting is also supported) |
IPv4 routing |
Wire-speed routing of IPv4 packets
Up to 32 static routes and up to 16 IP interfaces |
IPv6 routing | Wire-speed routing of IPv6 packets |
Layer 3 interface | Configuration of Layer 3 interface on physical port, LAG, VLAN interface, or loopback interface |
Classless Interdomain Routing (CIDR) | Support for CIDR |
Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) relay at Layer 3 | Relay of DHCP traffic across IP domains |
Secure Sockets Layer (SSL) | Encrypts all HTTPS traffic, allowing secure access to the browser-based management GUI in the switch |
SSH Protocol | SSH is a secure replacement for Telnet traffic. Secure Copy (SCP) also uses SSH. SSH v1 and v2 are supported. |
Environmental | |
Unit dimensions (W x H x D) | 445 x 240 x 44 mm (17.5 x 9.45 x 1.73 in) |
Unit weight | 2.63 kg (5.80 lb) |
Power | 100 to 240V 50 to 60 Hz |
Certification | UL (UL 62368), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
Operating temperature | 23° to 122°F (-5° to 50°C) |
Storage temperature | -13° to 158°F (-25° to 70°C) |
Operating humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
Storage humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
Fan (number) | Fanless |
Acoustic noise | – |
MTBF at 25°C (hours) | 2,026,793 |